Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 配置

Từ ghép: 配置 pèizhì

配置
Nghĩa tiếng Việt
Triển khai / phân bổ / cấu hình
Âm Hán-Việt
PHỐI TRÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.