Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 配置

Từ ghép: 配置 pèizhì

配置
Nghĩa tiếng Việt
Triển khai / phân bổ / cấu hình
Âm Hán-Việt
PHỐI TRÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 配置

Từ 配置 nghĩa là gì?

Từ ghép 配置 (pèizhì) có nghĩa tiếng Việt là "Triển khai / phân bổ / cấu hình", âm Hán-Việt là PHỐI TRÍ.

Từ 配置 đọc pinyin như thế nào?

Từ 配置 có pinyin là pèizhì (Hán-Việt: PHỐI TRÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 配置 gồm những chữ Hán nào?

Từ 配置 được tạo thành từ 2 chữ: 配 (pèi: Phối: kết hợp, phân phối); 置 (zhì: Trí: lắp đặt).

Nguồn dữ liệu