Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 酒店

Từ ghép: 酒店 jiǔdiàn

酒店
Nghĩa tiếng Việt
Quán rượu / quán bar / khách sạn / nhà hàng / (Đài Loan) hostess club
Âm Hán-Việt
TỬU ĐIẾM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.