Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 重建

Từ ghép: 重建 chóngjiàn

重建
Nghĩa tiếng Việt
Tái thiết / lập lại / tái xây dựng / xây dựng lại
Âm Hán-Việt
TRỌNG KIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.