Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
错误
Từ ghép: 错误 cuòwù
错误
Nghĩa tiếng Việt
Sai lầm; sai; không đúng / lỗi; sai sót / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
THÓ NGỘ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.