Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 镜头

Từ ghép: 镜头 jìngtóu

镜头
Nghĩa tiếng Việt
Ống kính máy ảnh / cảnh quay (trong phim, v.v.) / cảnh
Âm Hán-Việt
KẺNG ĐẦU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 镜头

Từ 镜头 nghĩa là gì?

Từ ghép 镜头 (jìngtóu) có nghĩa tiếng Việt là "Ống kính máy ảnh / cảnh quay (trong phim, v.v.) / cảnh", âm Hán-Việt là KẺNG ĐẦU.

Từ 镜头 đọc pinyin như thế nào?

Từ 镜头 có pinyin là jìngtóu (Hán-Việt: KẺNG ĐẦU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 镜头 gồm những chữ Hán nào?

Từ 镜头 được tạo thành từ 2 chữ: 镜 (jìng: Gương, kính đeo); 头 (tóu: Đầu).

Nguồn dữ liệu