Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 长处

Từ ghép: 长处 chángchù

长处
Nghĩa tiếng Việt
Điểm tốt / điểm mạnh
Âm Hán-Việt
TRƯỜNG XỬ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 长处

Từ 长处 nghĩa là gì?

Từ ghép 长处 (chángchù) có nghĩa tiếng Việt là "Điểm tốt / điểm mạnh", âm Hán-Việt là TRƯỜNG XỬ.

Từ 长处 đọc pinyin như thế nào?

Từ 长处 có pinyin là chángchù (Hán-Việt: TRƯỜNG XỬ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 长处 gồm những chữ Hán nào?

Từ 长处 được tạo thành từ 2 chữ: 长 (cháng: Dài, trưởng); 处 (chù: Xứ: nơi chốn; xử lý).

Nguồn dữ liệu