Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 长处

Từ ghép: 长处 chángchù

长处
Nghĩa tiếng Việt
Điểm tốt / điểm mạnh
Âm Hán-Việt
TRƯỜNG XỬ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.