Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 问题

Từ ghép: 问题 wèntí

问题
Nghĩa tiếng Việt
Câu hỏi / vấn đề / chủ đề / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
VẤN ĐỀ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 问题

Từ 问题 nghĩa là gì?

Từ ghép 问题 (wèntí) có nghĩa tiếng Việt là "Câu hỏi / vấn đề / chủ đề / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là VẤN ĐỀ.

Từ 问题 đọc pinyin như thế nào?

Từ 问题 có pinyin là wèntí (Hán-Việt: VẤN ĐỀ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 问题 gồm những chữ Hán nào?

Từ 问题 được tạo thành từ 2 chữ: 问 (wèn: Hỏi); 题 (tí: Đề bài, câu hỏi).

Nguồn dữ liệu