Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 队伍

Từ ghép: 队伍 duìwǔ

队伍
Nghĩa tiếng Việt
Hàng ngũ / quân đội / hàng / dòng / đoàn diễu hành / LT: 個|个[ge4], 支[zhi1], 條|条[tiao2]
Âm Hán-Việt
ĐỘI NGŨ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 队伍

Từ 队伍 nghĩa là gì?

Từ ghép 队伍 (duìwǔ) có nghĩa tiếng Việt là "Hàng ngũ / quân đội / hàng / dòng / đoàn diễu hành / LT: 個|个[ge4], 支[zhi1], 條|条[tiao2]", âm Hán-Việt là ĐỘI NGŨ.

Từ 队伍 đọc pinyin như thế nào?

Từ 队伍 có pinyin là duìwǔ (Hán-Việt: ĐỘI NGŨ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 队伍 gồm những chữ Hán nào?

Từ 队伍 được tạo thành từ 2 chữ: 队 (duì: Đội ngũ, hàng ngũ); 伍 (wǔ: họ).

Nguồn dữ liệu