Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 队员

Từ ghép: 队员 duìyuán

队员
Nghĩa tiếng Việt
Thành viên đội
Âm Hán-Việt
ĐỘI VIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.