Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
阴影
Từ ghép: 阴影 yīnyǐng
阴影
Nghĩa tiếng Việt
(nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng
Âm Hán-Việt
ÂM ẢNH
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.