Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 除了

Từ ghép: 除了 chúle

除了
Nghĩa tiếng Việt
Ngoài ra / ngoài (... còn...) / thêm vào / ngoại trừ
Âm Hán-Việt
TRỪ LIỄU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 除了

Từ 除了 nghĩa là gì?

Từ ghép 除了 (chúle) có nghĩa tiếng Việt là "Ngoài ra / ngoài (... còn...) / thêm vào / ngoại trừ", âm Hán-Việt là TRỪ LIỄU.

Từ 除了 đọc pinyin như thế nào?

Từ 除了 có pinyin là chúle (Hán-Việt: TRỪ LIỄU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 除了 gồm những chữ Hán nào?

Từ 除了 được tạo thành từ 2 chữ: 除 (chú: Trừ: loại bỏ); 了 (le: Trợ từ hoàn thành).

Nguồn dữ liệu