Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
除了
Từ ghép: 除了 chúle
除了
Nghĩa tiếng Việt
Ngoài ra / ngoài (... còn...) / thêm vào / ngoại trừ
Âm Hán-Việt
TRỪ LIỄU
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.