Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 隐私

Từ ghép: 隐私 yǐnsī

隐私
Nghĩa tiếng Việt
Bí mật / việc riêng tư / quyền riêng tư
Âm Hán-Việt
ẨN TƯ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.