Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 难听

Từ ghép: 难听 nántīng

难听
Nghĩa tiếng Việt
Khó nghe / thô tục / tục tĩu / phản cảm / đáng xấu hổ
Âm Hán-Việt
NAN THÍNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 难听

Từ 难听 nghĩa là gì?

Từ ghép 难听 (nántīng) có nghĩa tiếng Việt là "Khó nghe / thô tục / tục tĩu / phản cảm / đáng xấu hổ", âm Hán-Việt là NAN THÍNH.

Từ 难听 đọc pinyin như thế nào?

Từ 难听 có pinyin là nántīng (Hán-Việt: NAN THÍNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 难听 gồm những chữ Hán nào?

Từ 难听 được tạo thành từ 2 chữ: 难 (nán: Buồn, khó khăn); 听 (tīng: Nghe).

Nguồn dữ liệu