Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 2 ›
难听
Từ ghép: 难听 nántīng
难听
Nghĩa tiếng Việt
Khó nghe / thô tục / tục tĩu / phản cảm / đáng xấu hổ
Âm Hán-Việt
NAN THÍNH
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.