Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 难度

Từ ghép: 难度 nándù

难度
Nghĩa tiếng Việt
Mức độ khó
Âm Hán-Việt
NAN ĐỘ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 难度

Từ 难度 nghĩa là gì?

Từ ghép 难度 (nándù) có nghĩa tiếng Việt là "Mức độ khó", âm Hán-Việt là NAN ĐỘ.

Từ 难度 đọc pinyin như thế nào?

Từ 难度 có pinyin là nándù (Hán-Việt: NAN ĐỘ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 难度 gồm những chữ Hán nào?

Từ 难度 được tạo thành từ 2 chữ: 难 (nán: Buồn, khó khăn); 度 (dù: Mức độ, nhiệt độ).

Nguồn dữ liệu