Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 难看

Từ ghép: 难看 nánkàn

难看
Nghĩa tiếng Việt
Xấu / xấu xí
Âm Hán-Việt
NAN TRẦU / KHAN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 难看

Từ 难看 nghĩa là gì?

Từ ghép 难看 (nánkàn) có nghĩa tiếng Việt là "Xấu / xấu xí", âm Hán-Việt là NAN TRẦU / KHAN.

Từ 难看 đọc pinyin như thế nào?

Từ 难看 có pinyin là nánkàn (Hán-Việt: NAN TRẦU / KHAN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 难看 gồm những chữ Hán nào?

Từ 难看 được tạo thành từ 2 chữ: 难 (nán: Buồn, khó khăn); 看 (kàn: Xem, Nhìn).

Nguồn dữ liệu