Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 难题

Từ ghép: 难题 nántí

难题
Nghĩa tiếng Việt
Vấn đề khó
Âm Hán-Việt
NAN ĐỀ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 难题

Từ 难题 nghĩa là gì?

Từ ghép 难题 (nántí) có nghĩa tiếng Việt là "Vấn đề khó", âm Hán-Việt là NAN ĐỀ.

Từ 难题 đọc pinyin như thế nào?

Từ 难题 có pinyin là nántí (Hán-Việt: NAN ĐỀ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 难题 gồm những chữ Hán nào?

Từ 难题 được tạo thành từ 2 chữ: 难 (nán: Buồn, khó khăn); 题 (tí: Đề bài, câu hỏi).

Nguồn dữ liệu