Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 集体

Từ ghép: 集体 jítǐ

集体
Nghĩa tiếng Việt
Tập thể (quyết định) / nỗ lực chung / một nhóm / một đội / đồng loạt / như một nhóm
Âm Hán-Việt
TẬP THỂ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 集体

Từ 集体 nghĩa là gì?

Từ ghép 集体 (jítǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Tập thể (quyết định) / nỗ lực chung / một nhóm / một đội / đồng loạt / như một nhóm", âm Hán-Việt là TẬP THỂ.

Từ 集体 đọc pinyin như thế nào?

Từ 集体 có pinyin là jítǐ (Hán-Việt: TẬP THỂ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 集体 gồm những chữ Hán nào?

Từ 集体 được tạo thành từ 2 chữ: 集 (jí: Tập: tập hợp); 体 (tǐ: Thể chất, thân thể).

Nguồn dữ liệu