Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 非常

Từ ghép: 非常 fēicháng

非常
Nghĩa tiếng Việt
Rất; thực sự / khác thường; phi thường
Âm Hán-Việt
PHI THƯỜNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 非常

Từ 非常 nghĩa là gì?

Từ ghép 非常 (fēicháng) có nghĩa tiếng Việt là "Rất; thực sự / khác thường; phi thường", âm Hán-Việt là PHI THƯỜNG.

Từ 非常 đọc pinyin như thế nào?

Từ 非常 có pinyin là fēicháng (Hán-Việt: PHI THƯỜNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 非常 gồm những chữ Hán nào?

Từ 非常 được tạo thành từ 2 chữ: 非 (fēi: Phi: không phải, sai); 常 (cháng: Thường xuyên).

Nguồn dữ liệu