Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 面对

Từ ghép: 面对 miànduì

面对
Nghĩa tiếng Việt
Đối mặt; đương đầu
Âm Hán-Việt
MIẾN ĐỐI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 面对

Từ 面对 nghĩa là gì?

Từ ghép 面对 (miànduì) có nghĩa tiếng Việt là "Đối mặt; đương đầu", âm Hán-Việt là MIẾN ĐỐI.

Từ 面对 đọc pinyin như thế nào?

Từ 面对 có pinyin là miànduì (Hán-Việt: MIẾN ĐỐI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 面对 gồm những chữ Hán nào?

Từ 面对 được tạo thành từ 2 chữ: 面 (miàn: Mặt, phía); 对 (duì: Đúng, đối với).

Nguồn dữ liệu