Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
面试
Từ ghép: 面试 miànshì
面试
Nghĩa tiếng Việt
Được phỏng vấn (với tư cách ứng viên) / phỏng vấn
Âm Hán-Việt
MIẾN THÍ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.