Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 面试

Từ ghép: 面试 miànshì

面试
Nghĩa tiếng Việt
Được phỏng vấn (với tư cách ứng viên) / phỏng vấn
Âm Hán-Việt
MIẾN THÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 面试

Từ 面试 nghĩa là gì?

Từ ghép 面试 (miànshì) có nghĩa tiếng Việt là "Được phỏng vấn (với tư cách ứng viên) / phỏng vấn", âm Hán-Việt là MIẾN THÍ.

Từ 面试 đọc pinyin như thế nào?

Từ 面试 có pinyin là miànshì (Hán-Việt: MIẾN THÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 面试 gồm những chữ Hán nào?

Từ 面试 được tạo thành từ 2 chữ: 面 (miàn: Mặt, phía); 试 (shì: Thử, thi cử).

Nguồn dữ liệu