Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 音乐会

Từ ghép: 音乐会 yīnyuèhuì

音乐会
Nghĩa tiếng Việt
Buổi hòa nhạc / LT:場|场[chang3]
Âm Hán-Việt
ÂM LẠC HỘI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.