Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 音节

Từ ghép: 音节 yīnjié

音节
Nghĩa tiếng Việt
Âm tiết
Âm Hán-Việt
ÂM TIẾT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.