Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 首先

Từ ghép: 首先 shǒuxiān

首先
Nghĩa tiếng Việt
Trước tiên / điều đầu tiên
Âm Hán-Việt
THỦ TIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 首先

Từ 首先 nghĩa là gì?

Từ ghép 首先 (shǒuxiān) có nghĩa tiếng Việt là "Trước tiên / điều đầu tiên", âm Hán-Việt là THỦ TIÊN.

Từ 首先 đọc pinyin như thế nào?

Từ 首先 có pinyin là shǒuxiān (Hán-Việt: THỦ TIÊN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 首先 gồm những chữ Hán nào?

Từ 首先 được tạo thành từ 2 chữ: 首 (shǒu: Thủ: đứng đầu; lượng từ (bài hát)); 先 (xiān: Trước, tiên sinh).

Nguồn dữ liệu