Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 黑板

Từ ghép: 黑板 hēibǎn

黑板
Nghĩa tiếng Việt
Bảng đen / LT:塊|块[kuai4],個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
HẮC VÁN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.