Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 黑色

Từ ghép: 黑色 hēisè

黑色
Nghĩa tiếng Việt
Màu đen
Âm Hán-Việt
HẮC SẮC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.