练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 7
› 兜
Cách viết chữ 兜
dōu
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
túi / bao / gói lại hoặc chứa trong túi / di chuyển thành vòng / truyền bá hoặc kêu gọi / chịu trách nhiệm / tiết lộ chi tiết / áo giáp chiến đấu (cũ)
Pinyin
dōu
Số nét
11 nét
Nhóm
con người
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 兜 ngay
Chữ cùng nhóm "con người"
零
líng
二
èr
四
sì
我
wǒ
你
nǐ
他
tā
她
tā
谁
shéi
← Tất cả chữ HSK 7