Trang chủTra cứu chữ HánHSK 1 › 医

Cách viết chữ 医

Nghĩa tiếng Việt
Y, bác sĩ
Pinyin
Số nét
7 nét
Nhóm
con người

Luyện viết chữ 医 ngay

Chiết tự & bộ thủ

⿷匚矢 - 匚 (cái hộp) + 矢 (mũi tên)

Bộ thủ: (phương - cái hộp)

Mẹo nhớ

Cất mũi tên (矢) vào hộp đồ nghề (匚) để chữa thương - "y, chữa bệnh" (医).

Từ ghép thường gặp

Câu hỏi thường gặp về chữ 医

Chữ 医 nghĩa là gì?

Chữ 医 (yī) có nghĩa tiếng Việt là "Y, bác sĩ".

Chữ 医 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 医 có pinyin là yī. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 医 có bao nhiêu nét?

Chữ 医 được viết bằng 7 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Bộ thủ của chữ 医 là gì?

Chữ 医 thuộc bộ thủ 匚 (phương - cái hộp). Chiết tự: ⿷匚矢 - 匚 (cái hộp) + 矢 (mũi tên).

Một số từ ghép thường gặp với chữ 医?

Chữ 医 xuất hiện trong các từ như 医生 (yī shēng): bác sĩ; 医院 (yī yuàn): bệnh viện.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 1