Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 1 › 妈
Luyện viết chữ 妈 ngay
⿰女马 - 女 (nữ) + 马 (mã, gợi âm "ma")
Bộ thủ: 女 (nữ - người phụ nữ)
Người phụ nữ (女) mà ta cất tiếng gọi "ma~" (âm của 马 mǎ) chính là "mẹ" (妈).
← Tất cả chữ HSK 1