Trang chủTra cứu chữ HánHSK 1 › 姐

Cách viết chữ 姐 jiě

Nghĩa tiếng Việt
Chị gái
Pinyin
jiě
Số nét
8 nét
Nhóm
con người

Luyện viết chữ 姐 ngay

Chiết tự & bộ thủ

⿰女且 - 女 (nữ) + 且 (gợi âm)

Bộ thủ: (nữ - người phụ nữ)

Mẹo nhớ

Người nữ (女) lớn hơn ta trong nhà - "chị gái" (姐).

Từ ghép thường gặp

← Tất cả chữ HSK 1