练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 1
› 牛
Cách viết chữ 牛
niú
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
Con trâu, con bò
Pinyin
niú
Số nét
4 nét
Nhóm
con người
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 牛 ngay
Chữ cùng nhóm "con người"
零
líng
二
èr
四
sì
我
wǒ
你
nǐ
他
tā
她
tā
谁
shéi
← Tất cả chữ HSK 1