Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 一再

Từ ghép: 一再 yīzài

一再
Nghĩa tiếng Việt
Lặp đi lặp lại
Âm Hán-Việt
NHẤT TÁI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.