Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 上楼

Từ ghép: 上楼 shànglóu

上楼
Nghĩa tiếng Việt
Đi lên lầu
Âm Hán-Việt
THƯỢNG LẦU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.