Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 一致

Từ ghép: 一致 yīzhì

一致
Nghĩa tiếng Việt
Nhất quán; nhất trí; đồng thuận / cùng nhau; đồng loạt
Âm Hán-Việt
NHẤT NHÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 一致

Từ 一致 nghĩa là gì?

Từ ghép 一致 (yīzhì) có nghĩa tiếng Việt là "Nhất quán; nhất trí; đồng thuận / cùng nhau; đồng loạt", âm Hán-Việt là NHẤT NHÍ.

Từ 一致 đọc pinyin như thế nào?

Từ 一致 có pinyin là yīzhì (Hán-Việt: NHẤT NHÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 一致 gồm những chữ Hán nào?

Từ 一致 được tạo thành từ 2 chữ: 一 (yī: Một); 致 (zhì: Trí: đạt tới; tỉ mỉ).

Nguồn dữ liệu