Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 一律

Từ ghép: 一律 yīlǜ

一律
Nghĩa tiếng Việt
Giống nhau / đồng loạt / tất cả / không ngoại lệ
Âm Hán-Việt
NHẤT LUẬT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 一律

Từ 一律 nghĩa là gì?

Từ ghép 一律 (yīlǜ) có nghĩa tiếng Việt là "Giống nhau / đồng loạt / tất cả / không ngoại lệ", âm Hán-Việt là NHẤT LUẬT.

Từ 一律 đọc pinyin như thế nào?

Từ 一律 có pinyin là yīlǜ (Hán-Việt: NHẤT LUẬT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 一律 gồm những chữ Hán nào?

Từ 一律 được tạo thành từ 2 chữ: 一 (yī: Một); 律 (lǜ: họ).

Nguồn dữ liệu