Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 一次性

Từ ghép: 一次性 yīcìxìng

一次性
Nghĩa tiếng Việt
Một lần / một lần duy nhất / sử dụng một lần / dùng một lần (hàng hóa)
Âm Hán-Việt
NHẤT THỨ TÍNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 一次性

Từ 一次性 nghĩa là gì?

Từ ghép 一次性 (yīcìxìng) có nghĩa tiếng Việt là "Một lần / một lần duy nhất / sử dụng một lần / dùng một lần (hàng hóa)", âm Hán-Việt là NHẤT THỨ TÍNH.

Từ 一次性 đọc pinyin như thế nào?

Từ 一次性 có pinyin là yīcìxìng (Hán-Việt: NHẤT THỨ TÍNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 一次性 gồm những chữ Hán nào?

Từ 一次性 được tạo thành từ 3 chữ: 一 (yī: Một); 次 (cì: Lần, lượt (số thứ tự)); 性 (xìng: Tính: bản tính; giới tính).

Nguồn dữ liệu