Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 上当

Từ ghép: 上当 shàngdàng

上当
Nghĩa tiếng Việt
Bị lừa (bởi sự lừa dối của ai đó) / bị lừa gạt / bị lừa
Âm Hán-Việt
THƯỢNG ĐƯƠNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 上当

Từ 上当 nghĩa là gì?

Từ ghép 上当 (shàngdàng) có nghĩa tiếng Việt là "Bị lừa (bởi sự lừa dối của ai đó) / bị lừa gạt / bị lừa", âm Hán-Việt là THƯỢNG ĐƯƠNG.

Từ 上当 đọc pinyin như thế nào?

Từ 上当 có pinyin là shàngdàng (Hán-Việt: THƯỢNG ĐƯƠNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 上当 gồm những chữ Hán nào?

Từ 上当 được tạo thành từ 2 chữ: 上 (shàng: Trên, Sáng); 当 (dāng: Đảm nhận, khi).

Nguồn dữ liệu