Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
上当
Từ ghép: 上当 shàngdàng
上当
Nghĩa tiếng Việt
Bị lừa (bởi sự lừa dối của ai đó) / bị lừa gạt / bị lừa
Âm Hán-Việt
THƯỢNG ĐƯƠNG
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.