Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 下周

Từ ghép: 下周 xiàzhōu

下周
Nghĩa tiếng Việt
Tuần sau
Âm Hán-Việt
HẠ CHU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 下周

Từ 下周 nghĩa là gì?

Từ ghép 下周 (xiàzhōu) có nghĩa tiếng Việt là "Tuần sau", âm Hán-Việt là HẠ CHU.

Từ 下周 đọc pinyin như thế nào?

Từ 下周 có pinyin là xiàzhōu (Hán-Việt: HẠ CHU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 下周 gồm những chữ Hán nào?

Từ 下周 được tạo thành từ 2 chữ: 下 (xià: Dưới, Chiều); 周 (zhōu: Chu: tuần lễ, chu kỳ, vòng quanh).

Nguồn dữ liệu