Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 个子

Từ ghép: 个子 gèzi

个子
Nghĩa tiếng Việt
Chiều cao / dáng vóc / thể trạng / kích cỡ
Âm Hán-Việt
CÁ TÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 个子

Từ 个子 nghĩa là gì?

Từ ghép 个子 (gèzi) có nghĩa tiếng Việt là "Chiều cao / dáng vóc / thể trạng / kích cỡ", âm Hán-Việt là CÁ TÍ.

Từ 个子 đọc pinyin như thế nào?

Từ 个子 có pinyin là gèzi (Hán-Việt: CÁ TÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 个子 gồm những chữ Hán nào?

Từ 个子 được tạo thành từ 2 chữ: 个 (gè: Lượng từ chung); 子 (zi: Con, hậu tố).

Nguồn dữ liệu