Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 个子

Từ ghép: 个子 gèzi

个子
Nghĩa tiếng Việt
Chiều cao / dáng vóc / thể trạng / kích cỡ
Âm Hán-Việt
CÁ TÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.