Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 今后

Từ ghép: 今后 jīnhòu

今后
Nghĩa tiếng Việt
Sau này / từ nay trở đi / trong tương lai / từ bây giờ
Âm Hán-Việt
KIM HẬU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 今后

Từ 今后 nghĩa là gì?

Từ ghép 今后 (jīnhòu) có nghĩa tiếng Việt là "Sau này / từ nay trở đi / trong tương lai / từ bây giờ", âm Hán-Việt là KIM HẬU.

Từ 今后 đọc pinyin như thế nào?

Từ 今后 có pinyin là jīnhòu (Hán-Việt: KIM HẬU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 今后 gồm những chữ Hán nào?

Từ 今后 được tạo thành từ 2 chữ: 今 (jīn: Hôm nay); 后 (hòu: Sau).

Nguồn dữ liệu