Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 中餐

Từ ghép: 中餐 Zhōngcān

中餐
Nghĩa tiếng Việt
Bữa trưa / món ăn Trung Quốc; đồ ăn Trung Quốc / LT:份[fen4],頓|顿[dun4]
Âm Hán-Việt
TRUNG XAN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.