Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 不对

Từ ghép: 不对 bùduì

不对
Nghĩa tiếng Việt
Không chính xác / sai / sai lầm / bất thường / kỳ quặc
Âm Hán-Việt
BẤT ĐỐI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 不对

Từ 不对 nghĩa là gì?

Từ ghép 不对 (bùduì) có nghĩa tiếng Việt là "Không chính xác / sai / sai lầm / bất thường / kỳ quặc", âm Hán-Việt là BẤT ĐỐI.

Từ 不对 đọc pinyin như thế nào?

Từ 不对 có pinyin là bùduì (Hán-Việt: BẤT ĐỐI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 不对 gồm những chữ Hán nào?

Từ 不对 được tạo thành từ 2 chữ: 不 (bù: Không); 对 (duì: Đúng, đối với).

Nguồn dữ liệu