Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 专辑

Từ ghép: 专辑 zhuānjí

专辑
Nghĩa tiếng Việt
Album / đĩa nhạc / bộ sưu tập đặc biệt của tài liệu in ấn hoặc phát sóng
Âm Hán-Việt
CHUYÊN TẬP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 专辑

Từ 专辑 nghĩa là gì?

Từ ghép 专辑 (zhuānjí) có nghĩa tiếng Việt là "Album / đĩa nhạc / bộ sưu tập đặc biệt của tài liệu in ấn hoặc phát sóng", âm Hán-Việt là CHUYÊN TẬP.

Từ 专辑 đọc pinyin như thế nào?

Từ 专辑 có pinyin là zhuānjí (Hán-Việt: CHUYÊN TẬP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 专辑 gồm những chữ Hán nào?

Từ 专辑 được tạo thành từ 2 chữ: 专 (zhuān: tập trung, chuyên biệt;); 辑 (jí: thu thập, thu thập;).

Nguồn dữ liệu