Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 上级

Từ ghép: 上级 shàngjí

上级
Nghĩa tiếng Việt
Cấp trên / cấp cao / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
THƯỢNG CẤP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 上级

Từ 上级 nghĩa là gì?

Từ ghép 上级 (shàngjí) có nghĩa tiếng Việt là "Cấp trên / cấp cao / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là THƯỢNG CẤP.

Từ 上级 đọc pinyin như thế nào?

Từ 上级 có pinyin là shàngjí (Hán-Việt: THƯỢNG CẤP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 上级 gồm những chữ Hán nào?

Từ 上级 được tạo thành từ 2 chữ: 上 (shàng: Trên, Sáng); 级 (jí: Cấp bậc, lớp học).

Nguồn dữ liệu