Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 两岸

Từ ghép: 两岸 liǎng'àn

两岸
Nghĩa tiếng Việt
Song phương / hai bờ / hai bên / hai bờ biển / Đài Loan và đại lục
Âm Hán-Việt
LƯỠNG NGÀN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.