Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 一口气

Từ ghép: 一口气 yīkǒuqì

一口气
Nghĩa tiếng Việt
Một hơi / liền một mạch / liên tục
Âm Hán-Việt
NHẤT KHẨU KHÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 一口气

Từ 一口气 nghĩa là gì?

Từ ghép 一口气 (yīkǒuqì) có nghĩa tiếng Việt là "Một hơi / liền một mạch / liên tục", âm Hán-Việt là NHẤT KHẨU KHÍ.

Từ 一口气 đọc pinyin như thế nào?

Từ 一口气 có pinyin là yīkǒuqì (Hán-Việt: NHẤT KHẨU KHÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 一口气 gồm những chữ Hán nào?

Từ 一口气 được tạo thành từ 3 chữ: 一 (yī: Một); 口 (kǒu: Miệng, lối vào); 气 (qì: Khí, hơi).

Nguồn dữ liệu