Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 一口气

Từ ghép: 一口气 yīkǒuqì

一口气
Nghĩa tiếng Việt
Một hơi / liền một mạch / liên tục
Âm Hán-Việt
NHẤT KHẨU KHÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.