Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 主体

Từ ghép: 主体 zhǔtǐ

主体
Nghĩa tiếng Việt
Phần chính / phần lớn / cơ thể / chủ thể / tác nhân
Âm Hán-Việt
CHÚA THỂ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.