Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 主体

Từ ghép: 主体 zhǔtǐ

主体
Nghĩa tiếng Việt
Phần chính / phần lớn / cơ thể / chủ thể / tác nhân
Âm Hán-Việt
CHÚA THỂ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 主体

Từ 主体 nghĩa là gì?

Từ ghép 主体 (zhǔtǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Phần chính / phần lớn / cơ thể / chủ thể / tác nhân", âm Hán-Việt là CHÚA THỂ.

Từ 主体 đọc pinyin như thế nào?

Từ 主体 có pinyin là zhǔtǐ (Hán-Việt: CHÚA THỂ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 主体 gồm những chữ Hán nào?

Từ 主体 được tạo thành từ 2 chữ: 主 (zhǔ: Chủ nhân, chính, chủ yếu); 体 (tǐ: Thể chất, thân thể).

Nguồn dữ liệu