Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 专题

Từ ghép: 专题 zhuāntí

专题
Nghĩa tiếng Việt
Chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v.v.) / bài viết, báo cáo hoặc chương trình về một chủ đề cụ thể
Âm Hán-Việt
CHUYÊN ĐỀ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 专题

Từ 专题 nghĩa là gì?

Từ ghép 专题 (zhuāntí) có nghĩa tiếng Việt là "Chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v.v.) / bài viết, báo cáo hoặc chương trình về một chủ đề cụ thể", âm Hán-Việt là CHUYÊN ĐỀ.

Từ 专题 đọc pinyin như thế nào?

Từ 专题 có pinyin là zhuāntí (Hán-Việt: CHUYÊN ĐỀ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 专题 gồm những chữ Hán nào?

Từ 专题 được tạo thành từ 2 chữ: 专 (zhuān: tập trung, chuyên biệt;); 题 (tí: Đề bài, câu hỏi).

Nguồn dữ liệu