Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 主持

Từ ghép: 主持 zhǔchí

主持
Nghĩa tiếng Việt
Phụ trách / quản lý hoặc điều hành / chủ trì / bảo vệ / đứng về phía (công lý, v.v.) / dẫn chương trình (truyền hình hoặc radio, v.v.) / người dẫn chương trình (truyền hình)
Âm Hán-Việt
CHÚA TRÌ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 主持

Từ 主持 nghĩa là gì?

Từ ghép 主持 (zhǔchí) có nghĩa tiếng Việt là "Phụ trách / quản lý hoặc điều hành / chủ trì / bảo vệ / đứng về phía (công lý, v.v.) / dẫn chương trình (truyền hình hoặc radio, v.v.) / người dẫn chương trình (truyền hình)", âm Hán-Việt là CHÚA TRÌ.

Từ 主持 đọc pinyin như thế nào?

Từ 主持 có pinyin là zhǔchí (Hán-Việt: CHÚA TRÌ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 主持 gồm những chữ Hán nào?

Từ 主持 được tạo thành từ 2 chữ: 主 (zhǔ: Chủ nhân, chính, chủ yếu); 持 (chí: cầm / nắm / hỗ trợ / duy trì / kiên trì / quản lý / vận hành (tức là quản trị) / kiểm soát).

Nguồn dữ liệu