Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 丰富

Từ ghép: 丰富 fēngfù

丰富
Nghĩa tiếng Việt
Làm phong phú / giàu có / phong phú / dồi dào
Âm Hán-Việt
PHONG PHÚ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.