Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 主张

Từ ghép: 主张 zhǔzhāng

主张
Nghĩa tiếng Việt
Ủng hộ / tán thành / quan điểm / lập trường / chủ trương / khẳng định / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
CHÚA TRƯƠNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 主张

Từ 主张 nghĩa là gì?

Từ ghép 主张 (zhǔzhāng) có nghĩa tiếng Việt là "Ủng hộ / tán thành / quan điểm / lập trường / chủ trương / khẳng định / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là CHÚA TRƯƠNG.

Từ 主张 đọc pinyin như thế nào?

Từ 主张 có pinyin là zhǔzhāng (Hán-Việt: CHÚA TRƯƠNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 主张 gồm những chữ Hán nào?

Từ 主张 được tạo thành từ 2 chữ: 主 (zhǔ: Chủ nhân, chính, chủ yếu); 张 (zhāng: Tờ, tấm (lượng từ)).

Nguồn dữ liệu